Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尖
括
号
尖括号 (jiānguāhào)
jiānguāhào
Hán Việt
tiêm quát hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dấu ngoặc nhọn <>
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尖
jiān
nhọn; đầu nhọn; giọng the thé; the thé
括
kuò
băng; buộc; bao quát
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)