Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尘嚣 (chénxiāo)

chénxiāo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trần hiêu

Nghĩa

  1. huyên náo; đông đúc ồn ào; náo loạn; om sòm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ