Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
就
业
服
务
就业服务 (Jiùyèfúwù)
Jiùyèfúwù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dịch vụ việc làm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
就
jiù
dựa sát; gần; đến gần; sát; đến; vào; bắt đầu; nhậm (chức); tựu
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang
务
wù
sự việc; theo đuổi (một sự nghiệp, công việc)