Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

就近 (jiùjìn)

jiùjìn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tựu cận

Nghĩa

  1. vùng phụ cận; lân cận; phụ cận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ