Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尽义务 (jìnyìwù)

jìnyìwù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tần nghĩa vụ

Nghĩa

  1. để hoàn thành nhiệm vụ của một người
  2. làm việc mà không yêu cầu phần thưởng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ