义义 (yì)yìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ, Số từHán ViệtnghĩaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chính nghĩa2hợp với chính nghĩa và lợi ích chung3tình thân ái4nuôi