Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尾声 (wěishēng)

wěishēng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
vĩ thanh

Nghĩa

  1. vĩ thanh; khúc hát cuối cùng; điệu kèn kết thúc vở kịch hát; khúc nhạc dạo cuối cùng trong một bài nhạc cỡ lớn
  2. phần kết thúc (của tác phẩm văn học)
  3. giai đoạn chót; vĩ thanh; phần cuối (của công việc hoạt động)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ