Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尾翼 (wěiyì)

wěiyì

Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
vĩ dực

Nghĩa

  1. sức mạnh (của một chiếc máy bay)
  2. vây (của tên lửa, tên lửa, v.v.)
  3. fletching (của một mũi tên)
  4. cánh gió sau (của ô tô)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 尾翼