Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水平尾翼 (shuǐpíngwěiyì)

shuǐpíngwěiyì

Hán Việt
thuỷ bình vĩ dực

Nghĩa

  1. (hàng không) đuôi máy bay
  2. ổn định ngang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ