Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

局部语境 (júbùyǔjìng)

júbùyǔjìng

Hán Việt
cục bộ ngữ cảnh

Nghĩa

  1. bối cảnh địa phương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ