Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
屁
眼
屁眼 (pìyǎn)
pìyǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thí nhãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hậu môn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
屁
pì
rắm; trung tiện (đánh rắm)
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
Từ có chứa 屁眼
屁眼儿
Pìyǎn'er
thằng khốn nạn