Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屉 (tì)

tì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thế

Nghĩa

  1. lồng chưng; cái vỉ
  2. giát giường; giát ghế
  3. ngăn kéo; hộc tủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 屉