Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抽屉 (chōutì)

chōutì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trừu thế

Nghĩa

  1. ngăn kéo; ngăn tủ; tủ khoá; két

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ