Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

届 (jiè)

jiè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từ, Số từ
Hán Việt
giới
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đến (lúc)
  2. khoá; lần; đợt; cuộc (lượng từ, dùng với các cuộc họp, cuộc thi định kỳ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 届