Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

往届 (wǎngjiè)

wǎngjiè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vãng giới

Nghĩa

  1. các phiên trước đây
  2. những năm trước đây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ