Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

展开 (zhǎnkāi)

zhǎnkāi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
triển khai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bày ra; mở rộng
  2. triển khai; tiến hành; phát động
  3. xỉa
  4. giương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 展开