Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

屯垦 (túnkěn)

túnkěn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đồn khẩn

Nghĩa

  1. đóng quân khai hoang; đóng quân khẩn hoang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ