Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
山
狮
山狮 (shānshī)
shānshī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơn sư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sư tử núi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
山
shān
núi; quả núi; non; sơn; đống; ụ (giống núi)
狮
shī
sư tử
Từ có chứa 山狮
雪山狮子
xuěshānshīzi
tuyết sơn sư tử
Sư tử tuyết, con vật thần thoại, một biểu tượng bị cấm của Tây Tạng và Phật giáo Tây Tạng
雪山狮子旗
xuěshān shīzi qí
tuyết sơn sư tử kì
Biểu ngữ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có hình ảnh con báo tuyết thần thoại