Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
狮
狮 (shī)
shī
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sư tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 狮
狮子
shīzi
sư tử
HSK 5
sư tử
HSK 5
石狮
shíshī
thạch sư
Thành phố cấp quận Shishi ở Tuyền Châu 泉州, Phúc Kiến; xem 石狮子
雄狮
xióngshī
hùng sư
sư tử đực
舞狮
wǔshī
vũ sư
múa lân
山狮
shānshī
sơn sư
sư tử núi
海狮
hǎishī
hải sư
hải sư; sư tử biển
狮城
shīchéng
sư thành
Thành phố sư tử, biệt danh của Singapore 新加坡
狮潭
shītán
sư đàm
Thị trấn Shitan hoặc Shihtan ở quận Miaoli 苗栗县, tây bắc Đài Loan