Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

山羊 (shānyáng)

shānyáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơn dương

Nghĩa

  1. sơn dương; dê rừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 山羊