Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
山
羊
山羊 (shānyáng)
shānyáng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sơn dương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sơn dương; dê rừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
山
shān
núi; quả núi; non; sơn; đống; ụ (giống núi)
羊
yáng
dê; cừu; họ Dương
Từ có chứa 山羊
北山羊
běishānyáng
bắc sơn dương
dê rừng miền Bắc
山羊座
Shānyángzuò
Ma Kết
山羊绒
shānyángróng
sơn dương nhung
cashmere
山羊胡子
shānyánghúzi
sơn dương hồ tử
Râu dê