Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
峇
峇 (kè)
kè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cũng [kē]
2
hang
3
hang đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 峇
峇厘
Bālí
Bali
峇里
bālǐ
khạp lí
Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Tw)
峇拉煎
Bālājiān
Balakan
峇峇娘惹
bābāniángrě
khạp khạp nương nhạ
Người Trung Quốc Peranakan (Baba-Nyonya), một nhóm dân tộc Trung Quốc cư trú ở bán đảo Mã Lai (còn được gọi là Trung Qu…