Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
峇
厘
峇厘 (Bālí)
Bālí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bali
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
峇
kè
cũng [kē]; hang
厘
lí
Li (1% của đơn vị đo lường); li; ly; đơn vị chiều dài xăng-ti mét