Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

崖刻 (yákè)

yákè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhai khắc

Nghĩa

  1. khắc trên vách đá
  2. chạm khắc trên đá
  3. từ khắc vào mặt vách đá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ