崭新崭新 (zhǎnxīn)zhǎnxīnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Tính từHán Việttiệm tânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mới tinh; mới toanh; hoàn toàn mới