Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

崭新 (zhǎnxīn)

zhǎnxīn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Tính từ
Hán Việt
tiệm tân

Nghĩa

  1. mới tinh; mới toanh; hoàn toàn mới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ