Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工作报告 (gōngzuòbàogào)

gōngzuòbàogào

Hán Việt
công tá báo cáo

Nghĩa

  1. báo cáo hoạt động
  2. báo cáo làm việc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ