Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
工
作
记
忆
工作记忆 (gōngzuòjìyì)
gōngzuòjìyì
Hán Việt
công tá ký ức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trí nhớ làm việc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
工
gōng
công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền; công việc; công tác; lao động sản xuất
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
忆
yì
hồi tưởng; nhớ lại; ức