Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工程图 (gōngchéngtú)

gōngchéngtú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công trình đồ

Nghĩa

  1. đồ họa kỹ thuật
  2. bản ve ki thuật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 工程图