工艺品工艺品 (gōngyìpǐn)gōngyìpǐnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcông nghệ phẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hàng mỹ nghệ; hàng thủ công mỹ nghệ