Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
左
袒
左袒 (zuǒtǎn)
zuǒtǎn
Hán Việt
tả đản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiên vị; theo một phía; thiên lệch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
左
zuǒ
bên trái; trái; tả; phía Đông
袒
tǎn
phanh ra; để hở; che chở