Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

差别 (chābié)

chābié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
sai biệt

Nghĩa

  1. khác biệt; sai lệch; chênh lệch; sai khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 差别