Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

差遣 (chāiqiǎn)

chāiqiǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sai khiến

Nghĩa

  1. phái đi; sai đi; sai phái; sai khiến; sai cử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ