Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

己型肝炎 (jǐxínggānyán)

jǐxínggānyán

Hán Việt
kỉ hình can viêm

Nghĩa

  1. viêm gan F

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ