Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巴厘岛 (bālídǎo)

bālídǎo

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ba li đảo

Nghĩa

  1. Bali (đảo ở Indonesia)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ