Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

市厘 (shìlí)

shìlí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị li

Nghĩa

  1. li (bằng 1/1000 thước)
  2. li (bằng 1/1000 cân)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ