Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

市斤 (shìjīn)

shìjīn

Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ
Hán Việt
thị cân

Nghĩa

  1. cân (bằng 1/2 kg); cân Trung quốc; cân ta

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ