Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

市民 (shìmín)

shìmín

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị dân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dân thành phố; dân thành thị; thị dân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 市民