Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

市议员 (shìyìyuán)

shìyìyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị nghị viên

Nghĩa

  1. người làm nghề bán rong
  2. ủy viên hội đồng thành phố
  3. ủy viên hội đồng thị trấn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ