希尔弗瑟姆希尔弗瑟姆 (xī ěr fú sè mǔ)xī ěr fú sè mǔTừ loạiDanh từHán Việthi nhĩ phất sắt mỗLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hilversum, thành phố ở Hà Lan