希腊希腊 (xīlà)xīlàTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việthy lạpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hy Lạp; Greece (viết tắt là Gr., tên cũ là Hellas)