Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腊 (là)

là

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tịch | lạp | tích

Nghĩa

  1. Lạp (thời xưa tế cúng các Thần vào tháng 12 âm lịch, nên tháng 12 còn gọi là 腊月); lạp; lạp
  2. thịt sấy; thịt khô (các loại thịt, cá sau khi muối đem phơi hoặc sấy khô vào mùa đông, phần lớn là tháng Chạp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 腊