帐帐 (zhàng)zhàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Động từHán ViệttrướngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1màn; màn trướng; lều vải2ghi chép; sổ kế toán; nợ