Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

交帐 (jiāozhàng)

jiāozhàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giao trướng

Nghĩa

  1. bàn giao sổ sách
  2. báo cáo công việc đã làm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ