Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
帐
帘
帐帘 (zhànglián)
zhànglián
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trướng liêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xếp nếp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
帐
zhàng
màn; màn trướng; lều vải; ghi chép; sổ kế toán; nợ
帘
lián
bảng hiệu (làm bằng vải); mành