Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
带
头
人
带头人 (dàitóurén)
dàitóurén
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người đi đầu; người dẫn đầu.
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường