Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

席位 (xíwèi)

xíwèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tịch vị

Nghĩa

  1. ghế; chỗ (ngồi) (chỉ số đại biểu trong hội trường. Đặc biệt chỉ số ghế trong nghị viện hoặc quốc hội)
  2. chỗ ngồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ