Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

帮助 (bāngzhù)

bāngzhù

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bang trợ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giúp đỡ; giúp; cứu giúp; viện trợ.
  2. viện trợ; trợ lực; giúp giùm; hiệp trợ; giúp nhau; bảo trợ; giúp sức; trợ giúp; đỡ đầu
  3. giùm giúp
  4. sự giúp đỡ; sự trợ giúp; an ủi chăm sóc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 帮助