帮忙帮忙 (bāngmáng)bāngmángCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ li hợpHán Việtbang mangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giúp; giúp đỡ; giùm giúp2dùm; đỡ chân đỡ tay; đỡ đần3giúp giùm4ăn đỡ làm giúp