常委会常委会 (chángwěihuì)chángwěihuìTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtthường uy hộiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Ủy ban Thường trực