Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

常委会 (chángwěihuì)

chángwěihuì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
thường uy hội
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ủy ban Thường trực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 常委会