Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干妈 (gànmā)

gànmā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can ma

Nghĩa

  1. mẹ nuôi (con nuôi truyền thống, tức là không có sự phân chia pháp lý)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ