Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干尸 (gānshī)

gānshī

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
can thi

Nghĩa

  1. xác khô; xác ướp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ